multiengine plane

multiengine plane

A multiengine plane flies steadily through the clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy bay nhiều động cơ: "multiengine plane" chỉ một loại máy bay được trang bị từ hai động cơ trở lên. Điều này giúp máy bay khả năng vận hành an toàn hơn, đặc biệt trong trường hợp một động cơ bị hỏng, thường được sử dụng cho các chuyến bay đường dài hoặc chở hàng hóa nặng.

dụ sử dụng
  • (Phi công thích lái máy bay nhiều động cơ an toàn hơn trên các quãng đường dài.)
  • (Máy bay nhiều động cơ đòi hỏi việc đào tạo phức tạp hơn cho phi công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multiengine plane certification": chứng chỉ lái máy bay nhiều động cơ.

    • He obtained his multiengine plane certification after months of training. (Anh ấy đã được chứng chỉ lái máy bay nhiều động cơ sau nhiều tháng đào tạo.)
  • "twin-engine plane": máy bay hai động cơ (một dạng cụ thể của multiengine plane).

    • A twin-engine plane is the most common type of multiengine plane. (Máy bay hai động cơ loại máy bay nhiều động cơ phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiengine (tính từ): nhiều động cơ.

    • The multiengine configuration provides redundancy in case of engine failure. (Cấu hình nhiều động cơ cung cấp tính dự phòng trong trường hợp động cơ hỏng.)
  • Multiengine aircraft (danh từ): máy bay nhiều động cơ (từ đồng nghĩa với "multiengine plane").

    • Multiengine aircraft are often used for commercial flights. (Máy bay nhiều động cơ thường được sử dụng cho các chuyến bay thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiengine aircraft: máy bay nhiều động cơ.
  • Twin-engine plane: máy bay hai động cơ (chỉ một dạng cụ thể).
  • Muilti-engine airplane: máy bay nhiều động cơ (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "multiengine plane", nhưng có thể dùng: - Fly a multiengine plane: lái máy bay nhiều động cơ. - She learned to fly a multiengine plane during her advanced training. ( ấy đã học lái máy bay nhiều động cơ trong khóa đào tạo nâng cao.)

Thành ngữ liên quan
  • "Two engines are better than one": hai động cơ tốt hơn một (thành ngữ ám chỉ sự an toàn độ tin cậy của máy bay nhiều động cơ).
    • In aviation, the saying "two engines are better than one" highlights the safety of a multiengine plane. (Trong hàng không, câu nói "hai động cơ tốt hơn một" nhấn mạnh sự an toàn của máy bay nhiều động cơ.)